Lễ hội Rước Nước — Lễ hội truyền thống làng Xuân Trạch

Đình làng Xuân Trạch
— ✦ —

Khí Thiêng
Ngã Ba Sông

Nằm ở phía nam của xã Xuân Canh, huyện Đông Anh, ngôi làng cổ này tựa mình vào bờ đê sông Đuống, ngay tại điểm hợp lưu kỳ diệu nơi con sông Đuống gặp sông Hồng. Từ trên cao nhìn xuống, người ta thấy hai dải nước lớn như hai cánh tay khổng lồ ôm lấy mảnh đất nhỏ xinh, bồi đắp lên đó lớp phù sa màu mỡ ngàn đời.

Theo các bậc cao niên trong làng, thuở xa xưa, Xuân Trạch có tên là làng Canh Trầm — một cái tên mang hơi thở của đất, của tre, của những buổi chiều khói lam bay nhẹ trên những mái tranh...

Khí Thiêng Ngã Ba Sông
~2500Năm lịch sử
11Sắc phong
1848Xây đình
10/3Ngày hội làng
Làng cách trung tâm Hà Nội chỉ khoảng năm cây số đường chim bay, thế nhưng người ta đến đây như bước vào một thế giới khác...
~2500
Năm lịch sử
11
Sắc phong
1848
Xây đình
10/3
Ngày hội làng

Những Báu Vật
Của Làng

Đình Xuân Trạch
Di tích lịch sử
Đình Xuân Trạch
Xây dựng năm 1848–1851. Nghệ thuật chạm khắc gỗ độc đáo nhất huyện Đông Anh.
Đền Xuân Trạch
Thờ Mẫu
Đền Xuân Trạch
Hoàn thành 1930. Thờ bà Ngoạn Phi Vân — mẹ Xạ Thần Quốc Lang.
Chùa Xuân Trạch
Phật Giáo
Chùa Xuân Trạch
Ngôi chùa cổ gắn liền với huyền tích bà Ngoạn Phi Vân về lễ bái.

Lễ Hội
Rước Nước

10
tháng 3
Lễ Hội Truyền Thống Làng Xuân Trạch Văn Hiến Âm lịch hằng năm · Làng Xuân Trạch, xã Đông Anh, thành phố Hà Nội

"Sáng sớm, tiếng trống sấm vang lên — chiếc trống da trâu khổng lồ với đường kính mặt trống rộng một rưỡi mét, tiếng nó âm vang khắp xóm làng, vọng qua cả mặt sông..."

1
Lễ rước nướcĐoàn rước ra bến sông, múc nước tại ngã ba sông Đuống — sông Hồng bằng nghi lễ truyền thống.
2
Lễ tắm thánhBa vị cao niên lau tẩy bài vị, mũ áo thành hoàng bằng dòng nước thiêng từ Bạch Hạc, Việt Trì.
3
Nhạc bát âm và rước kiệuKiệu bát cống sơn son thếp vàng, hai chóe sứ thế kỷ XIX được khiêng bởi các cô gái chưa chồng.
4
Lễ tế và hội vuiLễ tế thành hoàng và các hoạt động văn hóa truyền thống của cộng đồng làng.

Hành Trình
Ngàn Năm

Chưa có giai đoạn nào trong Dòng Thời Gian. Quản trị viên có thể thêm trong trang Admin.

Vinh Danh
Xuân Trạch

Chưa có dữ liệu vinh danh trong hạng mục này.

Cùng Xây Dựng
Làng Văn Hiến Số

Mỗi tấm ảnh, mỗi câu chuyện, mỗi tư liệu bạn đóng góp — là một mắt xích gìn giữ ký ức Xuân Trạch cho muôn đời sau.

📁
Tư liệu của Làng
Ảnh, tài liệu, ký ức về làng
🔍
Tủ sách của Làng
Khám phá tủ sách & tư liệu
🤝
Gia Nhập Cộng Đồng
Kết nối người Xuân Trạch
❤️
Ủng Hộ Quỹ
Bảo tồn di sản vật chất
Lễ Hội Truyền Thống
Lễ Rước Nước
Đình Xuân Trạch
"Linh hồn của hội làng Xuân Trạch"
Tín ngưỡng cốt lõi

Linh hồn của hội làng Xuân Trạch

Lễ rước nước không chỉ là một nghi thức tôn giáo, tín ngưỡng đơn thuần — mà còn là linh hồn của hội làng Xuân Trạch, một làng cổ ven sông thuộc xã Xuân Canh, huyện Đông Anh, Hà Nội.

Nghi lễ này diễn ra vào sáng mùng 10 tháng 3 âm lịch — ngày hội chính, đồng thời là ngày sinh của Thành hoàng làng Xạ Thần Quốc Cao Minh Sơn Đại Thánh Chủ (con trai thứ năm của vua Hùng Nghị Vương — vua Hùng thứ 17), trùng với ngày Giỗ Tổ Hùng Vương.

Theo các cụ cao niên và tài liệu thần tích "Xã thần ngọc phả bi ký", lễ rước nước có nguồn gốc từ tín ngưỡng nông nghiệp cổ xưa — hướng về cội nguồn "nước từ quê cha đất tổ Bạch Hạc – Việt Trì" để tắm cho Thánh vào ngày sinh, khai thông thất khiếu, cầu mong trí tuệ và thể lực phi thường.

Lễ hội được khôi phục từ năm 1997 khi làng đón nhận Bằng Di tích Lịch sử – Văn hóa, và được duy trì hàng năm, đáp ứng nhu cầu tâm linh của nhân dân.

— Quyết định số 1460/QĐBT ngày 20/6/1996
Bốn yếu tố cốt lõi
Ngày hội
10/3 âm lịch
Trùng ngày
Giỗ Tổ Hùng Vương
Vị thần thờ
Xạ Thần Quốc Lang
Lấy nước tại
Ngã ba sông Hồng – sông Đuống
Chuẩn bị trước lễ rước

Sự thành kính của cộng đồng từ nhiều ngày trước

Việc chuẩn bị lễ rước nước được tiến hành kỹ lưỡng từ nhiều ngày trước hội. Người dân trong làng và ban tổ chức lễ hội (do UBND xã Xuân Canh thành lập) phân công nhiệm vụ cụ thể cho từng hội đoàn.

👴
Cử cai đám và chủ tế
Trước đây, mỗi giáp (Đông, Đoài, Nam, Cả) cử một ông lình (cai đám) từ 50 tuổi trở lên, song toàn, có uy tín. Chủ tế được bầu trong hội tư văn — phải là người cao tuổi minh mẫn, đức cao vọng trọng, gia đình hòa thuận, không vướng tang. Ngày nay làng không còn các giáp nhưng việc bầu chủ tế vẫn giữ nguyên quy định chặt chẽ.
🍡
Lễ vật dâng cúng — bánh trôi không thể thiếu
Ngoài các lễ vật thông thường (xôi, gà, lợn, trâu, bò, hương hoa, trầu rượu...), bánh trôi là lễ vật không thể thiếu. Mỗi gia đình trong làng đều làm bánh trôi đặt trên bàn thờ tổ tiên ngày hội — thay vì ăn tết Hàn thực như các nơi khác, dân làng dành bánh trôi cho ngày này.
🥁
Tập luyện 1-2 tuần trước hội
Ban nghi lễ tổ chức tập luyện cho đội rước nước, đội tế ông (đình), đội dâng hương (đền), đội bát âm, đội múa sinh tiền. Nội dung tập trung vào đường đi, thứ tự đoàn rước, nhịp trống chiêng, cách thức tế, quỳ, múa.
Mở đầu lễ rước

Tiếng trống sấm phát lệnh

Trước khi rước, một người cao tuổi đánh một hồi trống cái phát lệnh. Trống cái còn gọi là trống sấm — làm bằng da trâu, đường kính mặt trống 1,5 mét, chỉ được sử dụng trong ngày lễ hội, do dòng họ Đào Hữu cúng tiến.

Khi tiếng trống vang lên, chủ tế (thường là cụ cao niên) vào trong lễ Thánh, tiếp đến ban lãnh đạo xã vào dâng lễ xin phép Thành hoàng được tổ chức rước nước.

Lễ vật cúng sông gồm 6 mâm: một mâm để ở đình, một mâm ở đền, một mâm ở chùa và ba mâm mang ra sông. Hai mâm được đưa cho người lái thuyền để làm lễ cầu thần sông; mâm còn lại do chủ tế và một vị cao niên làm lễ trực tiếp trên thuyền xin phép lấy nước.

Lộ trình rước nước

Từ sân đình đến ngã ba sông

Sau lễ khai hội sáng sớm mùng 10 tháng 3 âm lịch, đoàn rước khởi hành từ sân đình Xuân Trạch — đi men theo đường làng, lên bờ đê sông Đuống, đến gốc cây gạo bến đò, xuống thuyền và tiến ra giữa ngã ba sông Hồng – sông Đuống để múc nước. Đây là vị trí hợp lưu, nước từ thượng nguồn Bạch Hạc – Việt Trì đổ về — được coi là lành và thanh khiết nhất.

Đình Xuân TrạchXuất phátBến đòGốc cây gạoNgã ba sôngHồng × ĐuốngBLộ trình rước nướcĐÌNH → BẾN → NGÃ BA SÔNG
Bảy bước nghi thức chính
  • B1
    Sân đình
    Phát lệnh — đánh hồi trống sấm
    Người cao tuổi · Trống đường kính 1.5m
    Một hồi trống cái phát lệnh. Chủ tế vào lễ Thánh, ban lãnh đạo xã dâng lễ xin phép. Đoàn rước tập kết đầy đủ tại sân đình.
  • B2
    Đường làng
    Khởi rước — ra cổng làng
    Đội hình 29 thành phần
    Đoàn rước khởi hành từ sân đình ra cổng làng, men theo đường làng, lên bờ đê sông Đuống. Trống chiêng vang lên, dân làng đứng hai bên đường tiễn đoàn.
  • B3
    Bến đò
    Đến gốc cây gạo bến đò
    Đầu làng · Cây cổ thụ
    Cây gạo bến đò là cây cổ thụ được coi như "biển báo" lối rẽ vào làng từ xa. Tại đây mọi người làm lễ xuống thuyền — ban tổ chức bố trí từ 2 đến 3 thuyền, những năm gần đây có thêm cả tàu để đáp ứng nhu cầu của nhân dân và du khách.
  • B4
    Trên thuyền
    Lễ cúng thần sông trước khi múc nước
    Chủ tế + cao niên + người lái thuyền
    Trên thuyền rồng (gắn đầu rồng) ra đến khu vực giữa ngã ba sông Hồng – sông Đuống. Chủ tế và một vị cao niên làm lễ cúng thần sông. Hai người lái thuyền (do dân xóm Soi đảm nhiệm) cũng làm lễ riêng cầu thuận buồm xuôi gió.
  • B5
    Múc nước
    Vòng tròn lọc — chỉ nước thanh khiết được lọt qua
    Số 7 và 9 — biểu tượng tâm linh
    Người ta thả một vòng tròn đường kính 30cm quấn dây màu đỏ xuống mặt nước. Nghi thức múc nước phải qua vòng tròn — chỉ nước thanh khiết được lọt. Chủ tế bên đình múc 7 gáo vào chóe đình. Chủ tế bên đền múc 9 gáo vào chóe đền. 7 = thất khiếu (bảy lỗ trên mặt) cần khai thông cho Thánh; 9 = số dương lớn, tượng trưng cho trường tồn viên mãn.
  • B6
    Về làng
    Phân luồng tại ngã rẽ Đình – Đền
    Đoàn chia làm hai khối
    Đoàn thuyền quay về bến, tiếp tục rước về làng. Khi đến ngã rẽ giữa đình và đền, đám rước được chia làm hai khối: khối bên đình rẽ theo trống chiêng về sân đình; khối bên đền rẽ về đền — các cụ bà tiếp nhận chóe nước, chuẩn bị tế Mẫu.
  • B7
    Hậu cung
    Lễ tắm Thánh (Mộc Dục) bí mật
    3 người được chọn — chỉ thực hiện trong hậu cung
    Chóe nước đình được khiêng vào hậu cung. Đây là nghi lễ thiêng liêng nhất, kín đáo, chỉ có ba người trong ban tế được chọn thực hiện — đều ≥50 tuổi, đạo đức tốt, song toàn. Sau đó là tế Thành hoàng (25 người) và tế Mẫu (22 nữ giới). Xem chi tiết tab "Tắm Thánh".

Trước đây lễ rước nước diễn ra riêng vào ngày mùng 8 tháng 3 — nhưng nay được gói gọn trong ngày mùng 10 để phù hợp với nhịp sống hiện đại.

— Lưu ý lịch sử
◆ Đội hình rước nước

29 thành phần — sự huy động của cả cộng đồng

Từ già đến trẻ · Nam và nữ · Các hội đoàn · Khẳng định sức mạnh đoàn kết

Đoàn rước nước được tổ chức công phu với 29 thành phần chính, chia làm bốn nhóm: mở đầu đoàn, khối đình, khối đền và cuối đoàn. Đội hình có thể thay đổi linh hoạt qua từng năm, nhưng các thành phần cơ bản và thứ tự chính gần như không đổi.

Những năm gần đây có thể bổ sung thiếu nhi, học sinh tham gia đoàn rước — thể hiện sự kế thừa truyền thống.

Khối mở đầu (1-5)
01Quốc kỳ
Một nam thanh niên khỏe mạnh, có học thức (ưu tiên thành tích học tập)
02Cờ thần
Một phụ nữ trung tuổi khỏe mạnh, song toàn
03Băng rôn khẩu hiệu
Hai nữ thanh niên áo dài, băng rôn đỏ chữ vàng
04Mâm lễ
Bốn nữ thanh niên áo dài đỏ, đội lễ trên đầu
05Đầu rồng
Tám thanh niên rước đầu rồng, đặt trên thuyền rồng
Khối đình (6-15) — đoàn rước Thành hoàng
06Cờ thần bên đình
10 cụ ông trong hội người cao tuổi
07Cờ hồng bên đình
10 phụ nữ trung niên áo dài truyền thống
08Nhạc rước (Bát âm)
Đàn, sáo, nhị, nguyệt, tam, tứ, tỳ bà, trống
09Trống và chiêng
4 thanh niên khiêng, 2 người đánh
10Trống dẫn, khẩu, thanh la
Nhạc cụ dẫn đoàn rước
11Chấp kích bên đình
Trường đao, chùy, búa, bát sả mâu — 4 thanh niên
12Kiệu bát cống
8 thanh niên khỏe mạnh rước kiệu (bộ kiệu mới do người làng tại Đức cúng tiến năm 2013)
13Cờ đuôi nheo bên đình
2 nữ thanh niên cầm cờ
14Chóe lọng bên đình
Chóe sứ phủ vải đỏ, cô gái chưa chồng khiêng, có lọng che
15Đội tế ông bên đình
Các cụ ông, áo thụng xanh, mũ mão
Khối đền (16-23) — đoàn rước Thánh Mẫu
16Cờ hồng bên đền
10 phụ nữ trung niên mặc áo dài
17Cờ thần bên đền
10 cụ bà mặc áo dài nâu
18Múa sinh tiền
8-10 phụ nữ múa, rung nhạc, xua tà
19Nhạc rước bên đền
Ban bát âm bên đền
20Chấp kích bên đền
Tương tự bên đình
21Cờ đuôi nheo bên đền
2 nữ thanh niên cầm cờ
22Chóe và tán bên đền
Chóe sứ phủ vải đỏ, cô gái chưa chồng khiêng, có tán
23Đội dâng hương bên đền
Các cụ bà mặc trang phục vàng
Khối cuối đoàn (24-29)
24Đội múa trống
Khoảng 20 người
25Cựu chiến binh & đội kèn
Thành phần địa phương
26Câu lạc bộ ngoài trời
Khoảng 8 người
27Đội văn nghệ dân ca
Áo tứ thân, nón quai thao
28Khối nhân dân
Người dân cầm cờ tham gia
29Dân làng & du khách
Đi cuối đoàn, không theo đội hình

Đội hình có thể thay đổi linh hoạt qua từng năm, nhưng các thành phần cơ bản và thứ tự chính gần như không đổi. Những năm gần đây có thể bổ sung thiếu nhi, học sinh tham gia đoàn rước.

— Hồ sơ 2016, tr. 54
Lễ Mộc Dục — nghi lễ thiêng liêng nhất

Tắm Thánh — khai thông thất khiếu

Lễ tắm thánh diễn ra trong hậu cung đình sau khi nước được đưa về. Đây là nghi lễ cực kỳ thiêng liêng, kín đáo — chỉ có ba người trong ban tế được chọn thực hiện. Cánh cửa hậu cung đóng kín, mọi việc diễn ra trong sự tĩnh lặng tuyệt đối.

Theo truyền thuyết, ngày 10 tháng 3 là ngày sinh của Minh Lang (tức Xạ Thần Quốc Lang). Việc lấy nước từ dòng sông Hồng — nơi khởi nguồn của dân tộc — tắm cho Thánh nhằm "khai thông thất khiếu", mong Thánh có trí tuệ và thể lực hơn người, đồng thời cũng là hành động hướng về cội nguồn, tưởng nhớ công đức tổ tiên.

Tiêu chuẩn chọn người thực hiện
Tuổi
≥ 50 tuổi
Đạo đức
Đạo đức tốt
Gia đình
Yên ấm, song toàn
Bầu chọn
Hội tư văn

Ba người được chọn phải đáp ứng đầy đủ: từ 50 tuổi trở lên, đạo đức tốt, gia đình yên ấm, con cái đuề huề, song toàn (vợ chồng đủ cả), có uy tín trong làng, được Hội tư văn bầu chọn — không phải bất cứ ai cũng được phép tham gia nghi lễ này.

Trình tự tắm Thánh — sáu bước trong hậu cung
  • B1
    Chuẩn bị
    Sắp đặt vật dụng
    Một người chuẩn bị chậu thau nhỏ, gáo múc nước bằng gỗ, khăn lau mặt nhỏ và khăn to. Mọi vật phải sạch sẽ, được kiểm tra kỹ lưỡng trước khi dùng.
  • B2
    Chuyển nước
    Múc nước từ chóe đưa lên ban thờ
    Múc nước từ chóe đưa đến chậu. Người thứ hai đứng giữa chuyển nước lên ban thờ cho người thứ ba đang đứng trên bệ thờ hậu cung. Ba người phối hợp nhịp nhàng, không nói chuyện.
  • B3
    Mở ngai thờ
    Tháo màn phủ ngai thờ — nhấc bài vị
    Người trên bệ thờ từ từ tháo màn phủ ngai thờ, nhấc bài vị có tên hiệu của Thành hoàng ra. Đây là khoảnh khắc tôn nghiêm — bài vị chính là biểu trưng của Thánh.
  • B4
    Lau rửa
    Dùng nước sông lau rửa bài vị, ngai thờ
    Dùng nước sông (đã được lọc qua vòng tròn) lau rửa bài vị, ngai thờ, phủi bụi trên mũ áo, hia của Thánh và các vật dụng trong hậu cung. Khăn nhỏ dùng để lau ướt, khăn to để lau khô.
  • B5
    Thay nước
    Khi nước trong chậu đục — phải thay nước mới
    Lau rửa cẩn thận từng phần. Khi nước trong chậu đục, phải thay nước mới ngay — không được dùng tiếp. Đó là quy tắc tối thiêng để giữ sự thanh khiết.
  • B6
    Hoàn tất
    Đặt lại vị trí cũ — báo cáo hội tư văn
    Sau khi lau rửa xong, mọi vật được đặt lại vị trí cũ. Ba người ra ngoài báo cáo hội tư văn và ban tổ chức, chuẩn bị cho lễ tế Thành hoàng tiếp theo.

Việc lấy nước từ dòng sông Hồng — nơi khởi nguồn của dân tộc — tắm cho Thánh nhằm khai thông thất khiếu, mong Thánh có trí tuệ và thể lực hơn người, đồng thời cũng là hành động hướng về cội nguồn, tưởng nhớ công đức tổ tiên.

— Luận văn 2013, tr. 73
Sau khi tắm Thánh

Tế Thành hoàng và tế Mẫu

Sau khi tắm thánh hoàn tất, ban tế bên đình tiến hành lễ tế Thành hoàng gồm 25 người (chủ tế, bồi bái, đông xướng, tây xướng, 16 chấp sự giả...). Bên đền, đội dâng hương 22 nữ giới tổ chức lễ dâng hương tế Mẫu. Các nghi thức này kéo dài đến trưa.

Chiều và tối cùng ngày, làng tổ chức các trò chơi dân gian (thổi cơm thi, đập niêu, kéo co...) và văn nghệ (hát quan họ, dân ca). Trước đây còn có hát tuồng trong ba tối, nhưng nay ít được duy trì.

Năm tầng giá trị

Ý nghĩa văn hóa, lịch sử và tín ngưỡng

Lễ rước nước hội làng Xuân Trạch hội tụ nhiều tầng giá trị — đan xen giữa tín ngưỡng nông nghiệp lúa nước cổ xưa, đạo lý uống nước nhớ nguồn, và tinh thần cố kết cộng đồng làng quê Việt.

🌾
1. Tín ngưỡng nông nghiệp lúa nước
Nước là yếu tố hàng đầu trong nông nghiệp lúa nước Việt Nam. Tiếng trống sấm (trống cái) trong lễ rước tượng trưng cho tiếng sấm cầu mưa, cầu cho mưa thuận gió hòa, mùa màng bội thu. Đó là tâm thức của một dân tộc nông nghiệp gắn bó với đất, với nước hàng nghìn năm. Luận văn, tr. 107
🏛️
2. Thờ Thành hoàng và Thánh Mẫu
Lễ hội gắn liền với sự tích Xạ Thần Quốc Lang (con trai thứ năm vua Hùng Nghị Vương) và mẹ là Ngoạn Phi Vân — thể hiện đạo lý "uống nước nhớ nguồn". Đình thờ Thành hoàng (cha), Đền thờ Thánh Mẫu (mẹ) — hai nghi lễ song song trong cùng một ngày hội.
🌊
3. Hướng về cội nguồn dân tộc
Ngày hội trùng với ngày Giỗ Tổ Hùng Vương (10/3 âm lịch). Nước rước từ sông Hồng — dòng sông mẹ — là biểu tượng của nguồn cội. Việc lấy nước từ ngã ba sông Hồng — nơi nước từ thượng nguồn Bạch Hạc – Việt Trì đổ về — là hành động hướng tâm về quê cha đất tổ. Luận văn, tr. 106
🤝
4. Cố kết cộng đồng
Lễ rước huy động toàn bộ dân làng từ già đến trẻ, nam nữ, các hội đoàn — tạo nên sức mạnh đoàn kết. 29 thành phần đoàn rước là 29 nhóm dân làng cùng tham gia, cùng chung sức tổ chức. Hội làng vì thế trở thành dịp tụ hội, kết nối tình nghĩa xóm làng. Hồ sơ, tr. 84-86
📜
5. Bảo tồn di sản văn hóa phi vật thể
Lễ hội được khôi phục từ năm 1997 khi làng đón nhận Bằng Di tích Lịch sử – Văn hóa (Quyết định số 1460/QĐBT ngày 20/6/1996) — và được duy trì hàng năm, đáp ứng nhu cầu tâm linh của nhân dân. Đây là một di sản phi vật thể sống — không chỉ tồn tại trong sách vở mà tiếp tục được thực hành, trao truyền qua các thế hệ.
Số học tâm linh

Bảy gáo và chín gáo — không phải con số ngẫu nhiên

Trong lễ múc nước, chủ tế bên đình múc 7 gáo, chủ tế bên đền múc 9 gáo. Hai con số này mang ý nghĩa tâm linh sâu sắc:

Số 7
Thất khiếu
Bảy lỗ trên mặt — hai mắt, hai tai, hai mũi, một miệng — cần khai thông để Thánh có trí tuệ phi thường
Số 9
Số dương lớn
Số dương lớn nhất trong hệ đếm — tượng trưng cho sự trường tồn, viên mãn, vĩnh cửu

Lễ rước nước Đình làng Xuân Trạch không chỉ là một nghi thức — đó là một bản tổng phổ của tín ngưỡng nông nghiệp Việt cổ, viết bằng nước, bằng trống, bằng kiệu rồng và bằng lòng người.

— Tổng kết
Nguồn tư liệu

Tài liệu khoa học & hồ sơ chính thức

Trang thông tin về Lễ Rước Nước được biên soạn dựa trên các nguồn tư liệu nghiên cứu chính thức và lưu trữ của địa phương — bao gồm luận văn nghiên cứu khoa học và hồ sơ di tích.

Tài liệu chính
📖
Luận văn nghiên cứu (2013)
Tài liệu nghiên cứu chính thức về lễ hội làng Xuân Trạch — mô tả chi tiết từ quá trình chuẩn bị, các nghi thức, đội hình rước, đến ý nghĩa văn hóa và tín ngưỡng. Trích dẫn được sử dụng từ trang 43 đến trang 107.
📋
Hồ sơ di tích (2016)
Hồ sơ chính thức của di tích Đình – Đền – Chùa Xuân Trạch, được lập năm 2016 — bổ sung và cập nhật các thay đổi sau khi lễ hội được khôi phục từ 1997. Trích dẫn từ trang 40 đến trang 106.
📜
Quyết định số 1460/QĐBT
Quyết định ngày 20/6/1996 công nhận Đình – Đền – Chùa Xuân Trạch là Di tích Lịch sử – Văn hóa cấp Quốc gia. Đây là cơ sở pháp lý cho việc khôi phục và bảo tồn lễ hội từ năm 1997.
📜
"Xã thần ngọc phả bi ký"
Tài liệu thần tích cổ ghi chép về sự tích Xạ Thần Quốc Cao Minh Sơn Đại Thánh Chủ — Thành hoàng làng Xuân Trạch, con trai thứ năm của vua Hùng Nghị Vương. Là cơ sở thần thoại cho toàn bộ nghi lễ rước nước.
Lưu ý đặc biệt
⚠️
Trống sấm cần tu sửa (2016)
Năm 2016, mặt trống đã bị rách, cần tu sửa lại để phục vụ lễ hội. Đây là vật phẩm quý do dòng họ Đào Hữu cúng tiến — chỉ được dùng trong ngày lễ hội. Hồ sơ, tr. 106 – phần đề xuất giải pháp
📅
Đổi ngày lễ rước nước
Trước đây lễ rước nước diễn ra riêng vào ngày mùng 8 tháng 3, nhưng nay được gói gọn trong ngày mùng 10 để phù hợp với nhịp sống hiện đại. Luận văn, tr. 54
🏛️
Bộ kiệu mới (2013)
Năm 2013, sau nhiều năm kiệu bị hỏng, làng đón nhận bộ kiệu mới sơn son thiếp vàng do người dân làng đang sinh sống và làm việc tại Đức cúng tiến — bổ sung vào đoàn rước. Luận văn, tr. 63

Đội hình rước nước có thể thay đổi linh hoạt theo từng năm, nhưng các thành phần cơ bản và thứ tự chính gần như không đổi.

— Hồ sơ 2016, tr. 54