
Nằm ở phía nam của xã Xuân Canh, huyện Đông Anh, ngôi làng cổ này tựa mình vào bờ đê sông Đuống, ngay tại điểm hợp lưu kỳ diệu nơi con sông Đuống gặp sông Hồng. Từ trên cao nhìn xuống, người ta thấy hai dải nước lớn như hai cánh tay khổng lồ ôm lấy mảnh đất nhỏ xinh, bồi đắp lên đó lớp phù sa màu mỡ ngàn đời.
Theo các bậc cao niên trong làng, thuở xa xưa, Xuân Trạch có tên là làng Canh Trầm — một cái tên mang hơi thở của đất, của tre, của những buổi chiều khói lam bay nhẹ trên những mái tranh...
"Sáng sớm, tiếng trống sấm vang lên — chiếc trống da trâu khổng lồ với đường kính mặt trống rộng một rưỡi mét, tiếng nó âm vang khắp xóm làng, vọng qua cả mặt sông..."
Mỗi tấm ảnh, mỗi câu chuyện, mỗi tư liệu bạn đóng góp — là một mắt xích gìn giữ ký ức Xuân Trạch cho muôn đời sau.
Có những vùng đất được sinh ra từ nước. Làng Xuân Trạch là một trong số đó.
Nằm ở phía nam của xã Xuân Canh, huyện Đông Anh, ngôi làng cổ này tựa mình vào bờ đê sông Đuống, ngay tại điểm hợp lưu kỳ diệu nơi con sông Đuống gặp sông Hồng. Từ trên cao nhìn xuống, người ta thấy hai dải nước lớn như hai cánh tay khổng lồ ôm lấy mảnh đất nhỏ xinh, bồi đắp lên đó lớp phù sa màu mỡ ngàn đời.
Theo các bậc cao niên trong làng, thuở xa xưa, Xuân Trạch có tên là làng Canh Trầm — một cái tên mang hơi thở của đất, của tre, của những buổi chiều khói lam bay nhẹ trên những mái tranh. Trải qua bao thế kỷ, tên làng đổi thành Xuân Trạch, song cái hồn cốt của một vùng quê cổ kính vẫn còn nguyên vẹn trong từng giếng làng, từng cổng gạch, từng câu chuyện truyền từ bà sang cháu.
Làng cách trung tâm Hà Nội chỉ khoảng năm cây số đường chim bay, thế nhưng người ta đến đây như bước vào một thế giới khác — thế giới của những gò đống xanh rì, của cây gạo sừng sững bên bến đò, của giếng vuông nước trong vắt mà theo lời các cụ, chỉ có nước giếng này mới ươm được tơ vàng óng.
Điều làm nên linh hồn của Xuân Trạch không chỉ là đất đai hay con nước. Đó là câu chuyện thiêng liêng được khắc trên tấm bia đá trong đình làng — bản "Xã thần ngọc phả bi ký" — ghi chép về vị thành hoàng mà người dân nơi đây đã thờ phụng qua hàng nghìn năm.
Chuyện kể rằng, vào thời vua Hùng Nghị Vương — vị vua thứ mười bảy của dòng họ Hùng — có một người con gái trong sáng, tên là Ngoạn Phi Vân, sinh ra và lớn lên ngay tại trang Xuân Trạch này. Từ khi còn nhỏ, bà đã được trời phú cho vẻ đẹp khác thường — mặt sáng như gương, long lanh tựa đóa phù dung nở giữa đêm hè.
Ngày vua Hùng Nghị Vương dẫn quân trở về qua đất Kinh Bắc, kiệu vua đi ngang qua trang Xuân Trạch, cô gái trẻ ra đứng bên đường xem. Nhà vua nhìn thấy, lòng bỗng xao động, và bà Ngoạn Phi Vân từ đó trở thành phi thứ tư trong cung cấm.
Điều phi thường thực sự xảy ra vào một ngày xuân tháng hai, khi bà cùng các cung nữ về thăm ngôi chùa tại Xuân Trạch. Đang khi ngồi lễ bái, một vật lạ từ trên trời sa xuống. Bà đứng lên, nói thành tiếng: "Long thần nếu có thấy ta thì hãy tự ra ngay." Tức thì, vật lạ tan ra, mùi hương thơm ngát tỏa khắp. Đêm đó, trong giấc mơ, một Long thần hiện đến và nói: "Thiên đình sai ta xuống làm con của bà."
Từ đó bà mang thai. Vào ngày mùng mười tháng ba, bà sinh ra một người con trai có dung mạo tuấn vĩ hơn người, được đặt tên là Minh Lang. Chưa đầy sáu tuổi, cậu bé đã có tài bắn cung thần kỳ, khiến vua cha vô cùng kinh ngạc và đặt thêm mỹ hiệu: Xạ Thần Quốc Lang.
Lên tám tuổi, một trận dịch bệnh khủng khiếp ập xuống vùng Xuân Trạch. Cậu bé Xạ Thần Quốc Lang liền về quê mẹ, lập đàn tràng, thân hành làm lễ. Bệnh dịch lui đi. Dân làng thoát khỏi cơn hiểm họa, mùa màng phục hồi, xóm làng lại nhộn nhịp tiếng cười.
Về sau, khi quân Thục sang xâm lấn bờ cõi, Xạ Thần Quốc Lang theo lệnh vua Hùng Duệ Vương, cùng Tản Viên Sơn Thánh ra trận. Dùng tài bắn thần kỳ của mình, ngài giữ vững Mộc Châu, đánh tan quân địch.
Rồi đến ngày mùng mười tháng tám, sau khi tắm rửa trở về nội phủ, bầu trời bỗng tối sầm, sấm rền ba tiếng — ngài hóa về trời. Triều đình gia phong ngài là "Xạ Thần Quốc Cao Minh Sơn Thánh Chủ". Và từ đó, người dân Xuân Trạch đã thờ ngài làm thành hoàng — vị thần che chở cho mảnh đất bên ngã ba sông.
Để tưởng nhớ người con trời ấy, người dân Xuân Trạch dựng đình. Theo truyền khẩu, nó đã có từ thời Hậu Lê, ban đầu dựng gần chân đê với địa danh là đình Khiếm. Đến năm 1848, dân làng khởi công dựng ngôi đình mới ở trung tâm làng — nơi mà sách phong thủy gọi là "huyệt điểm minh đường", thế đất rồng chầu hổ phục.
Bước vào đình Xuân Trạch là bước vào một bảo tàng nghệ thuật sống động. Trên những xà gỗ, những đầu dư, những cốn mê, bàn tay tài hoa của thợ thủ công xưa đã chạm khắc nên những bức tranh tuyệt đẹp: rồng phượng, tứ linh, tứ quý... Đặc biệt nhất là tấm màn giếng ở giữa đình — một công trình nghệ thuật chạm lộng tinh xảo, được đánh giá là đẹp nhất trong các ngôi đình ở huyện Đông Anh còn giữ được nguyên vẹn đến ngày nay.
Bên cạnh đình là đền Mẫu — nơi thờ bà Ngoạn Phi Vân. Ngôi đền hoàn thành năm 1930, bao quanh bởi ao sen và cây cổ thụ xanh mát. Bốn chữ vàng "Hùng Triều Khải Thánh" trên mặt tiền như lời nhắc nhở muôn đời: đây là mảnh đất có cội nguồn thiêng liêng từ buổi dựng nước.
Mỗi năm một lần, vào ngày mùng mười tháng ba âm lịch — trùng với ngày giỗ tổ Hùng Vương của cả nước — làng Xuân Trạch mở hội. Và đó là ngày mà mảnh đất bên sông như bừng tỉnh, sống động nhất trong cả năm.
Đoàn rước kéo dài, uy nghi và đầy màu sắc. Tiếng nhạc bát âm hòa cùng tiếng trống chiêng, tạo thành một dòng âm thanh vừa hùng tráng vừa thiêng liêng. Đoàn người đi ra bờ đê, xuống thuyền, tiến ra giữa ngã ba sông — nơi sông Đuống gặp sông Hồng — để làm lễ xin thần sông cho phép lấy nước.
Trong hậu cung đình, ba vị cao niên được bầu chọn kỹ lưỡng sẽ tiến hành lễ tắm thánh: lau sạch bài vị, ngai thờ, mũ áo của đức thành hoàng bằng chính dòng nước mang về từ quê cha đất tổ ở Bạch Hạc, Việt Trì. Đó là hành động chứa đựng tất cả tình yêu thương và lòng biết ơn mà người dân Xuân Trạch dành cho vị thần của mình.
Hỏi những người con làng Xuân Trạch vì sao họ nhớ làng, vì sao dù đi đâu họ cũng tìm về vào ngày hội tháng ba, câu trả lời thường rất giản dị: "Vì đây là nơi mình sinh ra. Vì ở đây có ông bà tổ tiên mình."
Người dân Xuân Trạch, qua hàng thế kỷ, đã được dạy bởi chính mảnh đất và những câu chuyện của mình một bài học lớn: con người không tồn tại một mình. Lễ hội không chỉ là dịp vui chơi — đó là khoảnh khắc cả cộng đồng dừng lại, nhìn về phía sau để biết mình đang đứng ở đâu, nhìn về phía trước để biết mình cần đi về đâu.
Trong thế giới hiện đại đang thay đổi từng ngày, làng Xuân Trạch vẫn còn đó — kiên trì gìn giữ ngọn lửa của ký ức. Mỗi lần đám rước lại đi ra sông, mỗi lần tiếng nhạc bát âm lại vang lên — là mỗi lần sợi dây nối giữa quá khứ và hiện tại lại được thắt chặt thêm một vòng.